thanhhoang1503
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
95%
(1045pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(368pp)
TLE
12 / 14
PY3
70%
(180pp)
TLE
7 / 10
PY3
66%
(139pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(126pp)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
Cánh diều (1982.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Training (3990.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Tìm số | 10.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Khác (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
HSG THCS (257.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CPP Basic 02 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
OLP MT&TN (12.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Lệnh range() #2 | 100.0 / |
Lệnh range() #3 | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
DHBB (73.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #3 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Chữ số tận cùng #1 | 10.0 / |
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / |
CPP Basic 01 (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |