tk22Vuonghoangviet
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
(22271.4 điểm)
HSG THCS (1590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |