vlthhiep08
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1473
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(2000pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(1862pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1563pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(1361pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1334pp)
(71192.0 điểm)
vn.spoj (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (20900.0 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 1800.0 / 1800.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (107325.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
HSG cấp trường (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1350.0 / 1800.0 |
Cánh diều (11000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3780.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |