yugobao2103
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
(22797.5 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 240.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
Cánh diều (5108.0 điểm)
THT (2600.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |