26P1A1CanHoangKhai
Phân tích điểm
WA
39 / 50
PY3
100%
(1872pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(1224pp)
TLE
70 / 100
PY3
92%
(1162pp)
WA
2 / 4
PY3
90%
(1107pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
(38955.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
DHBB (7737.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (8900.0 điểm)
THT Bảng A (14317.1 điểm)
THT (2600.0 điểm)
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (9522.4 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 1000.0 / 1000.0 |