ADung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
17 / 17
C++20
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (6310.0 điểm)
(29380.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |