Chipxike
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1500pp)
RTE
75 / 100
C++03
98%
(1396pp)
AC
14 / 14
C++03
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++03
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++03
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(955pp)
AC
5 / 5
C++03
83%
(917pp)
(55057.8 điểm)
Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)
DHBB (4871.5 điểm)
HSG THCS (11563.8 điểm)
HSG THPT (6124.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (3350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (2575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7490.0 điểm)
THT (1420.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 100.0 / 1500.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Trại hè MT&TN (571.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 523.8 / 1100.0 |
| Phòng thí nghiệm | 47.6 / 1500.0 |
CSES (6950.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |