• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Chipxike

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Recursive Sequence
AC
10 / 10
C++03
1500pp
100% (1500pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
RTE
75 / 100
C++03
1425pp
98% (1396pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++03
1300pp
96% (1249pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++03
1200pp
94% (1129pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++03
1200pp
90% (1085pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++03
1200pp
89% (1063pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++03
1100pp
87% (955pp)
GCDSUM
AC
8 / 8
C++03
1100pp
85% (936pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
C++03
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(55057.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 866.7 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 630.0 / 900.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tổng Ngoặc Đúng 53.3 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Nén Xâu 250.0 / 1500.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Số thập nhị phân 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 666.7 / 1200.0
sunw 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 770.0 / 1100.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 480.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 133.3 / 1200.0
MAX AREA (Easy ver.) 360.0 / 600.0
Ước lớn nhất 342.9 / 1200.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tăng 2 biến giá trị 160.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Qua sông 990.5 / 1600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
A + B 133.3 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 440.0 / 800.0
Chụp Ảnh 605.0 / 1100.0
Saving 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Mì Tôm 32.0 / 800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 490.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (4871.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Đủ chất 408.0 / 1200.0
Mua quà 60.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0

HSG THCS (11563.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 553.8 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 880.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0

HSG THPT (6124.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Happy School (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 600.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Free Contest (3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

vn.spoj (2575.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 275.0 / 500.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng A (7490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

THT (1420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 320.0 / 400.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Practice VOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 100.0 / 1500.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (571.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 523.8 / 1100.0
Phòng thí nghiệm 47.6 / 1500.0

CSES (6950.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 750.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 625.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1000.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team