HH_LeNgocPhanAnh_2009
Phân tích điểm
TLE
32 / 41
C++17
100%
(1405pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
WA
8 / 10
C++17
92%
(885pp)
AC
7 / 7
C++17
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(750pp)
(26452.8 điểm)
DHBB (1404.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Covid'19 (DHBB CT) | 1404.9 / 1800.0 |
Happy School (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 70.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1505.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 180.0 / 300.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Làm bài tập | 25.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (12071.4 điểm)
THT (2760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |