• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HH_LeNgocPhanAnh_2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Covid'19 (DHBB CT)
TLE
32 / 41
C++17
1405pp
100% (1405pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Trực nhật
TLE
12 / 14
C++17
1114pp
96% (1070pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
94% (941pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
WA
8 / 10
C++17
960pp
92% (885pp)
Bắt cóc
WA
57 / 100
C++17
912pp
90% (824pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
89% (797pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++17
900pp
87% (781pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++17
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(26452.8 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 110.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 36.0 / 1800.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Bắt cóc 912.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 480.0 / 1600.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 100.0 / 2000.0
Tập GCD 236.4 / 1300.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 450.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 220.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
A + B 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (1404.9 điểm)

Bài tập Điểm
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0

Happy School (70.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 70.0 / 1000.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1505.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 180.0 / 300.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Làm bài tập 25.0 / 500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (12071.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 171.4 / 400.0

THT (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team