Hai
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1092
Điểm tối đa
1525
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2029pp)
TLE
698 / 700
C++14
90%
(1981pp)
TLE
95 / 100
C++14
89%
(1936pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1823pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(80334.1 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
DHBB (12000.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |