Hoangnguyen
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1107pp)
TLE
12 / 14
C++11
90%
(1007pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(834pp)
(48686.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
HSG THCS (7214.3 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |