Huy0304
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
69 / 69
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(13800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 400.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3230.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (9200.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |