KhoiNguyen123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1028
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(2100pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(1764pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(1729pp)
WA
49 / 50
C++20
94%
(1660pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1446pp)
WA
8 / 10
PY3
89%
(1276pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1167pp)
(33297.7 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (6320.0 điểm)
HSG THCS (4045.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (26430.0 điểm)
THT (12579.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (10850.0 điểm)
CSES (7566.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |
| Tô màu | 480.0 / 800.0 |
USACO (90.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route | 90.5 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi thực tế | 1440.0 / 1800.0 |