• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KhoiNguyen123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1028
Điểm tối đa 1028

Phân tích điểm

CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
PY3
2100pp
100% (2100pp)
Quà sinh nhật (Bản khó)
AC
15 / 15
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
PY3
1800pp
96% (1729pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
49 / 50
C++20
1764pp
94% (1660pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Trò chơi thực tế
WA
8 / 10
PY3
1440pp
89% (1276pp)
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
87% (1215pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(33297.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Faceapp 360.0 / 600.0
Module 1 280.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 572.7 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 0.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
arr02 420.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dãy số vô tận 630.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
maxle 675.0 / 900.0
minge 675.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Nhân Chia 900.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Mua Bơ 240.0 / 2400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0

DHBB (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (6320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 720.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0

HSG THCS (4045.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 195.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 110.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 640.0 / 800.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (26430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 0.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 900.0 / 900.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1140.0 / 1200.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 200.0 / 500.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 720.0 / 1200.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 500.0 / 1000.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 400.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

THT (12579.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 0.0 / 800.0
Số pi gần đúng 700.0 / 700.0
Tách số 600.0 / 600.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 80.0 / 400.0
Dãy tháng 35.0 / 700.0
Bài toán khó 0.0 / 900.0
Bài toán dcg 0.0 / 1400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản khó) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (10850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 180.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (7566.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 733.3 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Young ICT Talent (1780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0
Đếm bộ số 400.0 / 800.0
Tô màu 480.0 / 800.0

USACO (90.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route 90.5 / 1900.0

OLP MT&TN (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team