Người dùng đã bị vô hiệu hóa
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
867
Điểm tối đa
1690
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++14
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2689pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2635pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2583pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(2441pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2392pp)
AC
1000 / 1000
JAVA
87%
(2344pp)
AC
1000 / 1000
PYPY
85%
(2297pp)
AC
1000 / 1000
C++14
83%
(2251pp)
Các bài tập đã ra (4)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Chở Hàng | 1000p | |
| Hắc Thiểm-I | Lập trình cơ bản | 1800 |
| Hắc Thiểm-II | 800 | |
| Hắc Thiểm-III | 900 |
(276832.0 điểm)
Lập trình cơ bản (30700.0 điểm)
DHBB (23533.0 điểm)
Happy School (12700.0 điểm)
CEOI (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Kangaroo | 2000.0 / 2000.0 |
BOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THPT (6200.0 điểm)
APIO (19200.0 điểm)
VOI (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (30400.0 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử trí cân heo | 2300.0 / 2300.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
IOI (30300.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (9113.0 điểm)
HSG THCS (10800.0 điểm)
THT Bảng A (30875.0 điểm)
THT (27500.0 điểm)
CSES (113819.0 điểm)
Codeforces (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| Summer Vacation | 2500.0 / 2500.0 |
Cánh diều (3700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2473.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
| Tam giác trên đường tròn | 0.0 / 1800.0 |
| Đỉnh cận kề | 1073.3 / 2300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (7098.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (152555.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4735.0 điểm)
ICPC (11900.0 điểm)
THT Bảng B & C (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý chuổi sinh học | 2300.0 / 2300.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Beacon | 2400.0 / 2400.0 |