P2A2_Haii
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(847pp)
AC
12 / 12
PY3
92%
(830pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (12875.0 điểm)
(30568.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Happy School (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
THT Bảng A (8970.0 điểm)
Cánh diều (12983.7 điểm)
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |