P2O1NguyenHoangMinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
80 / 80
PY3
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (10730.0 điểm)
(30156.7 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Cánh diều (5100.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |