ProTeam15
Số kỳ thi
25
Điểm tối thiểu
1575
Điểm tối đa
2453
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2259pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2214pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(2169pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(2037pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1918pp)
(218443.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
DHBB (107510.0 điểm)
HSG THCS (18900.0 điểm)
Happy School (26170.0 điểm)
vn.spoj (8975.0 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (14341.8 điểm)
Practice VOI (79010.6 điểm)
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RAINBOWREC | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (8600.0 điểm)
IOI (3375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 1175.0 / 2500.0 |
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (9500.0 điểm)
OLP MT&TN (10100.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự | 1400.0 / 1400.0 |
| Quy hoạch tuyến tính | 700.0 / 700.0 |
| Độ khó chịu | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (102481.8 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
THT (7000.0 điểm)
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |