• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ProTeam15

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 25
Điểm tối thiểu 1575
Điểm tối đa 2453

Phân tích điểm

Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++17
2400pp
98% (2352pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy
AC
50 / 50
C++17
2400pp
96% (2305pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS
AC
100 / 100
C++17
2400pp
94% (2259pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST
AC
100 / 100
C++17
2400pp
92% (2214pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++17
2400pp
90% (2169pp)
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
5 / 5
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
87% (1997pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ
AC
100 / 100
C++17
2300pp
85% (1957pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR
AC
100 / 100
C++17
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(218443.0 điểm)

Bài tập Điểm
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Số Đặc Biệt 880.0 / 1200.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Giờ đối xứng 280.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con BeautiQ 2000.0 / 2000.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 54.0 / 1800.0
Query-Max 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
coin34 1800.0 / 1800.0
minict03 1300.0 / 1300.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 0.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Biến u thành v được hay không ? 1300.0 / 1300.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tổng GCD 1600.0 / 1600.0
Chia miền trên mặt phẳng 1200.0 / 1200.0
QUERYSUMS 2000.0 / 2000.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 0.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Tổng số bit 1 840.0 / 1400.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 0.0 / 1900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 568.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 536.7 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1198.3 / 1800.0
EZGAME 462.0 / 2100.0
FIND 800.0 / 800.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 2100.0 / 2100.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Chuỗi hạt nhiều màu 1300.0 / 1300.0
Giao thông 1876.2 / 1900.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
BWTREE 900.0 / 900.0
SUMSEG 1365.0 / 1400.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 6 - GBONUS 1200.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 1900.0 / 1900.0
Hộp kẹo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 862.8 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 1920.0 / 2400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1800.0 / 1800.0
Đồ thị "đường thẳng" 2100.0 / 2100.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
USACO 2020Jan Silver - Loan Payment 1500.0 / 1500.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Lướt Trên Mặt Tuyết 1800.0 / 1800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0

DHBB (107510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 1600.0 / 1600.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 400.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 1520.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (18900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Avatar 900.0 / 900.0

Happy School (26170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 310.0 / 1000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 1360.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 1600.0 / 1600.0
Nâng Cấp Đường 2300.0 / 2300.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

vn.spoj (8975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
divisor02 275.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0

CEOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (14341.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 153.8 / 1000.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 882.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1260.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1242.0 / 1800.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (79010.6 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Taxi bay 1100.0 / 1100.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Tam giác 1400.0 / 1400.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
TSP 1600.0 / 1600.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 1400.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1620.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 640.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2134.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 2400.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 2005.6 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 1380.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 480.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB 276.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 920.0 / 2300.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 1955.0 / 2300.0

VOI (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
RAINBOWREC 1600.0 / 1600.0

Codeforces (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0
Kỳ nghỉ tốt nhất 1800.0 / 1800.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0

IOI (3375.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 1175.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

CSES (102481.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1181.8 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên 1600.0 / 1600.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

Trại hè MT&TN (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 750.0 / 1500.0

THT (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0

LQDOJ Cup (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi dài nhất (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1300.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2300.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 2400.0 / 2400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team