SDL999999999
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1257
Phân tích điểm
AC
14 / 14
JAVA
98%
(2254pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1788pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1417pp)
(118018.5 điểm)
Lập trình cơ bản (7180.0 điểm)
DHBB (26740.0 điểm)
vn.spoj (7700.0 điểm)
HSG THCS (3870.0 điểm)
Happy School (3250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
| Giá trị thứ K | 850.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (85470.2 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (16200.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
BOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1350.0 / 1500.0 |
THT (1846.0 điểm)
THT Bảng A (3420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2476.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Số gần hoàn hảo | 576.2 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 990.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 600.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |