ThiHat
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5180.0 điểm)
(17950.0 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1682.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 152.0 / 800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |