TuanAnh2005
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1168
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2254pp)
AC
200 / 200
C++20
94%
(1882pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1417pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
(46845.5 điểm)
HSG THCS (4500.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (35263.6 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (6000.0 điểm)
THT (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 260.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |