babyforboss
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1597
Điểm tối đa
1972
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(2500pp)
AC
22 / 22
C++20
98%
(2450pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(2305pp)
AC
80 / 80
C++20
92%
(2121pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(2079pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(2037pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1997pp)
AC
22 / 22
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
(62992.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
CSES (68300.0 điểm)
HSG THCS (1935.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) | 735.294 / 1000.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
Free Contest (13930.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
| Beacon | 1800.0 / 2400.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |
Google Code Jam (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Google Code Jam 2008 - Code Sequence | 2500.0 / 2500.0 |
| Google Code Jam 2008 - Mixing Bowls | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dọn Kho | 2300.0 / 2300.0 |