baohoang
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
98%
(1372pp)
AC
4 / 4
C++17
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(1035pp)
TLE
18 / 20
C++17
92%
(996pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(868pp)
AC
35 / 35
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
(33816.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (32.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng cây | 32.9 / 2300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (15000.0 điểm)
THT (1365.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 285.0 / 1600.0 |