• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bgb

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1481
Điểm tối đa 2117

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++17
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++17
2800pp
98% (2744pp)
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
AC
100 / 100
C++17
2800pp
96% (2689pp)
WomboCombo
AC
10 / 10
C++17
2700pp
94% (2541pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA
2700pp
92% (2490pp)
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
90% (2441pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
89% (2392pp)
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game
AC
100 / 100
C++20
2600pp
87% (2257pp)
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI
AC
600 / 600
C++17
2600pp
85% (2212pp)
IOI 2025 — Triple Peaks
AC
100 / 100
C++17
2600pp
83% (2168pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (7)

Bài tập Loại Điểm
Bảng số HSG THCS 1100p
Bầu cử 1600p
Dãy đặc biệt 1300p
Kết nối K đỉnh 1800p
Cặp số chính phương 1400p
Đường đi ngắn thứ 2 1800p
Số ảo tưởng 1900p

(206669.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 2 420.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Trò chơi với ổ khoá 1000.0 / 1000.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1452.3 / 2300.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Loki và dãy đặc trưng 45.0 / 1800.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2200.0 / 2200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2387.1 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
hội người tạm mù việt nam 1700.0 / 1700.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Vectơ 1140.0 / 1900.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Robot 23.7 / 2200.0
Tổ hợp Ckn 2 1520.0 / 1900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Coin flipping 320.0 / 800.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 2200.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 2300.0 / 2300.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Những con chuột 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
Tạo dữ liệu (CK OLP MTTN lần V) 1900.0 / 1900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Số nguyên liên tiếp 350.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 780.0 / 1300.0
Cờ vua 1170.0 / 1500.0
Nhà Kho Hai Tầng 1300.0 / 1300.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1350.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Hành Trình Liên Hành Tinh 1400.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Zuma 243.2 / 1800.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Không gian phân mảnh 2100.0 / 2100.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Cặp số hoàn hảo 520.0 / 2600.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
WomboCombo 2700.0 / 2700.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
Bài 3: Công việc 840.0 / 1600.0
Kết nối K đỉnh 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
KernelCracker 2500.0 / 2500.0
XOR Problem V 2500.0 / 2500.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game 2600.0 / 2600.0

Lập trình cơ bản (54024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #1 24.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0
SUM 1400.0 / 1400.0

DHBB (28763.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1530.0 / 1800.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

Happy School (13980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Tổng nghịch thế 1440.0 / 1800.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1440.0 / 1800.0

APIO (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (46721.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1400.0 / 1400.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 41.7 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 900.0 / 1000.0
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) 480.0 / 600.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lập lịch sửa chửa ô tô 120.0 / 1200.0
divisor01 800.0 / 800.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Free Contest (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0

IOI (19154.5 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Elephants 754.5 / 2500.0
IOI 2025 — World Map 2500.0 / 2500.0
IOI 2025 — Festival 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Souvenirs 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Triple Peaks 2600.0 / 2600.0

Practice VOI (33500.0 điểm)

Bài tập Điểm
GSTREE 1800.0 / 1800.0
SKY 2200.0 / 2200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 0.0 / 1600.0
Bảo vệ trang trại (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 1700.0 / 1700.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 2600.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 1900.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

HSG THPT (12926.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 726.0 / 1100.0

Codeforces (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Summer Vacation 2500.0 / 2500.0

ICPC (9536.8 điểm)

Bài tập Điểm
DUT Cloud System 1900.0 / 1900.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2208.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
Walking on Sunshine 428.8 / 1100.0

THT Bảng A (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Phân định phóng xạ 2300.0 / 2300.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4092.8 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 285.7 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
ngôn ngữ học 507.1 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0
ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s Gym - Some adhoc problem - Problem 1: Thừa hưởng 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0

CSES (27329.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 342.9 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 787.5 / 1400.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 638.9 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 260.0 / 2600.0

LQDOJ Cup (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (82142.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 442.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12141.2 điểm)

Bài tập Điểm
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 980.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1380.0 / 2300.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 37.5 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 64.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 19.718 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 510.0 / 1700.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (2515.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 115.0 / 2300.0

VOI (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (4370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng 1300.0 / 1300.0
Con người kén chọn 1000.0 / 1000.0
Lô tô nhà Cô Thành 270.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team