doanminhkhoa
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(868pp)
AC
200 / 200
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(44920.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13560.0 điểm)
HSG THCS (7533.3 điểm)
Happy School (414.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 414.8 / 800.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (17930.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (6000.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |