duybeldtrai
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1600pp)
TLE
11 / 20
C++11
96%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++11
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(750pp)
(33480.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Practice VOI (1265.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử nghiệm robot | 1265.0 / 2300.0 |
| Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2972.5 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8600.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
USACO (63.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages | 63.333 / 1900.0 |
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow | 0.0 / 2400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1400.0 |
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 40.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2126.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 26.0 / 1300.0 |
ICPC (36.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat | 36.3 / 2600.0 |