etuantca
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1358
Điểm tối đa
1428
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
C++11
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1000pp)
(67165.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
HSG THCS (8780.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số 0 tận cùng | 500.0 / 1200.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Những đường thẳng | 700.0 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |