• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haphuong1200

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế
WA
19 / 20
C++20
1805pp
100% (1805pp)
CSES - String Reorder | Đảo xâu
AC
15 / 15
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - String Removals | Xóa xâu
AC
7 / 7
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - String Functions | Các hàm của xâu
AC
5 / 5
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Rùa và Cầu thang hỏng
AC
8 / 8
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Nguyên Tố Cùng Nhau
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Binary String Set
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

(40300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Những con chuột 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

ICPC (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Binary String Set 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thu hoạch chanh 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (8933.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1800.0 / 1800.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế 1805.0 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1028.6 / 1800.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 600.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

DHBB (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số 910.0 / 1300.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team