hoangduyan6b
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(955pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (19480.0 điểm)
(41710.0 điểm)
DHBB (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (8842.9 điểm)
Happy School (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5300.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (11200.0 điểm)
CSES (5600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |