hoatuongvy1709
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1561
Điểm tối đa
1561
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
IR
7 / 10
PY3
83%
(642pp)
(24600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
HSG THCS (665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 75.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3270.0 điểm)
Cánh diều (9900.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 0.0 / 1100.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |