homanhduy540
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1078pp)
TLE
6 / 7
PYPY
96%
(988pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(941pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
35 / 35
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(834pp)
(35903.6 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (690.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 690.476 / 1500.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông | 800.0 / 800.0 |