hq_Duc_Bao0902
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1800pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
1000 / 1000
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (4042.9 điểm)
(22372.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
THT Bảng A (44075.0 điểm)
Cánh diều (6000.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
USACO (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Purchasing Milk | 1100.0 / 1600.0 |