kien2k14
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1285
Điểm tối đa
1285
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(750pp)
(31870.0 điểm)
Lập trình cơ bản (33765.0 điểm)
Happy School (252.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 252.0 / 900.0 |
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán quan hệ 3 | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (14350.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) | 0.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |