ledinhminhnhat1405
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
400 / 400
C++20
100%
(2000pp)
AC
16 / 16
PYPY
96%
(1249pp)
TLE
70 / 100
PY3
94%
(1186pp)
AC
4 / 4
PYPY
92%
(1015pp)
AC
3 / 3
C++14
90%
(994pp)
AC
18 / 18
PYPY
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(42400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (11000.0 điểm)
HSG THPT (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1260.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |