ledinhminhnhat1405
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1142
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(797pp)
AC
32 / 32
C++14
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(766pp)
(33200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |