lphoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1063
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
TLE
60 / 100
C++17
96%
(1325pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1152pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1084pp)
(19460.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
CSES (50675.0 điểm)
THT Bảng A (5500.0 điểm)
Cánh diều (9000.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |