lqdojtiennhat

Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1045pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(812pp)
AC
11 / 11
C++20
86%
(772pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
5 / 5
C++20
74%
(588pp)
AC
5 / 5
C++20
70%
(559pp)
AC
100 / 100
C++14
66%
(531pp)
AC
5 / 5
PY3
63%
(504pp)
Training (5420.0 điểm)
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Cánh diều (1902.0 điểm)
Training Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
hermann01 (680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
contest (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Đánh cờ | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
HSG THCS (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
THT (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2630.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhập xuất #1 | 10.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Nhập xuất #3 | 100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
So sánh #1 | 10.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
So sánh #2 | 10.0 / |
Tính toán | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (24.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #3 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |