minhduc01092008
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
(47630.1 điểm)
HSG THCS (3928.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (4100.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |