• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mrHuman

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 788
Điểm tối đa 907

Phân tích điểm

CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng
AC
13 / 13
C++11
2000pp
100% (2000pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++14
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Biểu thức 1
AC
20 / 20
C++11
1200pp
92% (1107pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++14
1100pp
90% (994pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++11
1100pp
89% (974pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
87% (868pp)
Ghim giấy
AC
40 / 40
C++11
1000pp
85% (851pp)
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(43990.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 590.9 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

HSG THCS (4060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 660.0 / 1100.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0

Practice VOI (1188.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 627.0 / 1900.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team