|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tam giác cân (THT TP 2018)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tháp (THT TP 2019)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Lũy thừa (THT TP 2019)
|
1040.0 / 1300.0
|
|
Số hồi văn (THT TP 2015)
|
763.6 / 1400.0
|
|
Chia dãy (THT TP 2015)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số dư
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015)
|
692.3 / 1000.0
|
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia bi (THTB N.An 2021)
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
|
560.0 / 1400.0
|
|
BEAUTY - NHS
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
CUT 1
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đong dầu
|
900.0 / 900.0
|
|
Biến đổi
|
900.0 / 900.0
|
|
Avatar
|
900.0 / 900.0
|
|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
|
600.0 / 600.0
|
|
QUERYARRAY
|
240.0 / 800.0
|
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đua Robot
|
900.0 / 1100.0
|
|
Cặp số may mắn
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm số
|
500.0 / 500.0
|
|
Cây cảnh
|
900.0 / 900.0
|
|
Hộp quà
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia nhóm
|
900.0 / 900.0
|
|
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chuỗi ARN
|
800.0 / 800.0
|
|
Tải bài giảng
|
900.0 / 900.0
|
|
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tích lớn nhất
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bỏ phiếu
|
666.7 / 800.0
|
|
Hiệu hai phân số
|
500.0 / 500.0
|
|
Điểm thưởng
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số
|
900.0 / 900.0
|
|
Siêu thị
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tách mã số
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
135.0 / 1500.0
|
|
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
"Số năm"
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
MAXAA
|
5.0 / 500.0
|
|
Số NICE TIFOOD
|
400.0 / 400.0
|
|
Largest product
|
405.0 / 900.0
|
|
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1105.0 / 1300.0
|
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
264.706 / 1000.0
|
|
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
990.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
738.5 / 800.0
|
|
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
0.0 / 900.0
|