nghuy1007
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1114
Điểm tối đa
1114
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
98%
(1568pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(1345pp)
AC
70 / 70
C++11
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
C++11
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1175pp)
AC
7 / 7
C++11
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++11
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(936pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(917pp)
(53035.8 điểm)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
HSG THCS (16897.8 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (730.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 230.8 / 1000.0 |
Happy School (6260.0 điểm)
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4820.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 400.0 / 400.0 |
CSES (9738.9 điểm)
OLP MT&TN (2915.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |