nguyenanhduong
Phân tích điểm
AC
26 / 26
C++17
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1372pp)
TLE
13 / 14
C++17
96%
(1338pp)
TLE
5 / 9
C++17
94%
(1255pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
13 / 13
C++17
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (4620.0 điểm)
(25240.6 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
CSES (37149.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |