nguyenthanhhai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1150
Điểm tối đa
1150
Phân tích điểm
AC
23 / 23
PYPY
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
PYPY
96%
(1152pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(1129pp)
AC
8 / 8
PY3
90%
(994pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(851pp)
AC
35 / 35
PY3
83%
(834pp)
(26915.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3840.0 điểm)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 60.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
THT Bảng A (5040.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (4200.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
CSES (2892.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 392.9 / 500.0 |