p2c125PhamTuanPhat
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
IR
10 / 11
PY3
85%
(696pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(27818.2 điểm)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
HSG THPT (692.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 692.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5848.8 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (12840.0 điểm)
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |