p2c1Lebaominh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
Lua
98%
(980pp)
TLE
18 / 20
PY3
96%
(951pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
(29760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2590.0 điểm)
THT Bảng A (3460.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (13600.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |