p2c1NgoMinhHien
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(830pp)
WA
11 / 13
PY3
90%
(765pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
(29340.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 300.0 / 1500.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3265.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |