phamducthanh2009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1088
Điểm tối đa
1088
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
TLE
18 / 20
PY3
92%
(1079pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
80 / 80
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(34104.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
DHBB (1742.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5101.5 điểm)
HSG THPT (630.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 230.8 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #3 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (12200.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (17752.0 điểm)
THT (7675.0 điểm)
CSES (5017.9 điểm)
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |