phucle_k7
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(10080.0 điểm)
Cánh diều (20800.0 điểm)
CSES (740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 200.0 / 1400.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 540.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |