• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quangthong2k11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bài toán cái túi
WA
96 / 100
C++17
1440pp
98% (1411pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Module 3
AC
10 / 10
C++17
1100pp
90% (994pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
C++17
1100pp
89% (974pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++17
1000pp
87% (868pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(50759.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 90.0 / 900.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Xâu con chẵn 360.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 480.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 110.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict09 70.0 / 1400.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 425.0 / 500.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 468.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 310.0 / 500.0
Dãy Fibonacci 240.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 1440.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Dự án 42.5 / 1700.0
Tích chính phương 15.6 / 1400.0
Bộ Tứ 468.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng ba số 0.0 / 400.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (13240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 392.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 440.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 108.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 0.0 / 300.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team