tanguyenducltv
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1801
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2500pp)
AC
80 / 80
C++20
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Dãy số bí mật của Kid | 1200 | |
| Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) | THT | 400 |
(58652.1 điểm)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (7700.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (13400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (427.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 427.5 / 1800.0 |
CSES (4500.0 điểm)
THT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |
| Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (6125.0 điểm)
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (7270.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |