tantaidepzai
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2209pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1937pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1860pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1736pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1702pp)
AC
200 / 200
C++20
83%
(1667pp)
(68866.2 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
vn.spoj (2466.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 260.0 / 1300.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (82705.3 điểm)
DHBB (3376.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 576.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 0.0 / 1900.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |