tk22NguyenVietHai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
858
Điểm tối đa
858
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(750pp)
(35800.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (25.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 25.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Cánh diều (10800.0 điểm)
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |